6 ĐIỂM CẦN LƯU Ý KHI SỬ DỤNG DDGS CHO GÀ ĐẺ


TG: Carlos de la Cruz

(Acare VN) Thách thức lớn nhất của việc sử dụng DDGS trong khẩu phần ăn của gia cầm là phải giải quyết về ma trận dinh dưỡng chính xác.

DDGS chất lượng cao có hàm lượng năng lượng và axit amin cao, không chứa các yếu tố kháng dưỡng như độc tố nấm mốc, và có thể hỗ trợ sản xuất trứng và chất lượng trứng tốt. Với tỷ lệ sử dụng là 3-5% cho gà hậu bị và lên tới 15% cho gà đẻ, DDGS được công nhận rộng rãi như một nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tuyệt vời.

Thách thức lớn nhất trong việc sử dụng DDGS trong khẩu phần gia cầm là giải quyết về ma trận dinh dưỡng chính xác. Thành phần dinh dưỡng và chất lượng của DDGS thường khác nhau và tùy vào nguồn của DDGS. Đồng thời, các điều kiện trong quá trình sấy có tác động rất lớn đến tỷ lệ tiêu hóa của các axit amin.

Người sử dụng DDGS thường xem màu sắc của DDGS như một yếu tố chỉ thị về chất lượng của DDGS, và mức năng lượng và protein là tiêu chí chính để quyết định xem họ có sử dụng nó hay không. Tuy nhiên còn có nhiều khía cạnh khác cần xem xét khi sử dụng DDGS trong khẩu phần cho gà.

1. Tỷ lệ tiêu hóa của các axit amin 


Nhìn bằng mắt thường chúng ta cũng có thể hình dung sơ bộ về tác động của nhiệt đối với DDGS; màu sẫm hơn cho thấy xử lý‎ nhiệt quá nóng, làm giảm chất lượng protein và tỷ lệ tiêu hóa của các axit amin. Tuy nhiên, việc kiểm tra bằng mắt là chủ quan và tác hại của nhiệt độ quá cao không phải là yếu tố duy nhất có thể ảnh hưởng đến màu sắc của DDGS. DDGS cũng bị ảnh hưởng bởi độ chín của hạt ngũ cốc, lượng chất hòa tan được thêm vào quá trình sản xuất DDGS, điều kiện bảo quản, sự hiện diện của các độc tố, vấy nhiễm do cát hoặc có thể do thuốc trừ sâu/ diệt nấm, làm cho DDGS bị xỉn màu và có bụi. 

DDGS chứa hàm lượng protein và carbohydrate mà khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong suốt quá trình sấy khô, có thể tạo thành phản ứng hóa học (phản ứng Maillard) ảnh hưởng đến tỷ lệ tiêu hóa axit amin của DDGS. Do đó, các chỉ số biểu thị mức độ hư hỏng do nhiệt sẽ đáng tin cậy hơn để đánh giá chất lượng DDGS. 

Axit amin lysine rất dễ bị tổn hại do nhiệt và phản ứng Maillard. Xét nghiệm lysine phản ứng là rất cụ thể để đo lường lượng lysine không tham gia vào bất kỳ phản ứng Maillard nào, tức là lượng lysine đó khả dụng cho động vật. Lysine phản ứng là một chỉ tiêu tuyệt vời để đo lường sự hư hại của lysine do nhiệt, và nó tương quan với những thay đổi trong tỷ lệ tiêu hóa axit amin. 

Về cơ bản, xét nghiệm lysine phản ứng là một phương pháp hóa học rất khắt khe, nhưng ngày nay, máy NIR đã có sẵn để xác định lysine phản ứng và ước tính mức độ thiệt hại do nhiệt. Dựa trên ước tính này, các điều chỉnh về tỷ lệ tiêu hóa của axit amin có thể được thực hiện. Tóm lại, ngày nay máy NIR là một công cụ có khả năng xác định và phân loại thiệt hại do nhiệt trong nguyên liệu DDGS, giúp cung cấp thông tin đáng tin cậy về chất lượng thực của protein và axit amin. 

2. Photpho khả dụng 

Mặc dù các bằng chứng cho thấy xử l‎ý nhiệt quá mức (màu sẫm) trong quá trình sấy DDGS làm giảm tỷ lệ tiêu hóa của các axit amin, nhưng điều này có thể làm tăng tính khả dụng của photpho đối với gia cầm. 

Các nghiên cứu cho thấy rằng quá trình lên men bắp sẽ cải thiện tính khả dụng của photpho trong phụ phẩm của bắp. Sự tổng hợp phytase của vi sinh vật trong quá trình lên men và sự thay đổi cấu trúc do quá trình sấy khô có thể giúp tăng tính khả dụng của photpho. 

3. Mycotoxin 

Mycotoxin là một trong những mối quan tâm lớn nhất dẫn đến tỷ lệ sử dụng DDGS trong khẩu phần thấp. Các nhà dinh dưỡng cố gắng giảm thiểu hàm lượng mycotoxin tổng số vì chúng có thể gây ra ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi. 

Đáng chú ý‎ là, các hạt bị nhiễm nấm được sử dụng để sản xuất DDGS, thiết bị sấy khô và nơi bảo quản có thể là các yếu tố làm tăng sự phổ biến và nồng độ độc tố nấm mốc.  Trong quá trình lên men, tinh bột trong bắp được chuyển thành rượu và các thành phần còn lại được tích lũy. Do đó, DDGS thường chứa các chất dinh dưỡng nhiều gấp 3 lần so với bắp, ví dụ như các axit amin, nhưng điều này cũng áp dụng cho độc tố nấm mốc. Độc tố nấm mốc không thể bị phá hủy bởi nhiệt trong quá trình sấy khô. Nếu nguồn bắp bị nhiễm độc tố nấm mốc, thì DDGS cũng sẽ có hàm lượng độc tố nấm mốc cao gấp 3 lần. 

4. Sự oxi hóa dầu 

DDGS thường giàu chất béo và do đó rất hấp dẫn về mặt kinh tế đối với khẩu phần gà đẻ. Về mặt dinh dưỡng, hàm lượng chất béo cao cũng rất thú vị, bởi vì nồng độ các axit béo không bão hòa đa rất quan trọng cho sự hình thành lòng đỏ, đặc biệt là axit linoleic mang lại tác động tích cực đến trọng lượng trứng. 

Tuy nhiên, các axit béo không bão hòa đa rất dễ bị oxi hóa và quá trình sấy khô sẽ đẩy nhanh quá trình oxi hóa này. Cho ăn khẩu phần có các lipid bị oxi hóa có tác động tiêu cực đến gan và do đó ảnh hưởng đến chất lượng trứng và sự sản xuất trứng. 

Dùng máy NIR có thể là cách nhanh chóng để đánh giá chất lượng chất béo và xác định hàm lượng các axit béo trong DDGS, cùng với các phương pháp phân tích khác, ví dụ như xét nghiệm TBARS (các chất phản ứng với axit Thiobarbituric) có thể giúp đưa ra các ước tính về sự oxi hóa lipid. 

5. Sắc tố lòng đỏ 

DDGS có thể là một nguồn cung cấp sắc tố tốt cho lòng đỏ. Các sắc tố như xanthophyll hoặc carotenoid là các chất dinh dưỡng tan trong mỡ mà gà không thể tự tổng hợp được. Vì vậy, chúng cần được bổ sung vào trong khẩu phần ăn. Việc bổ sung DDGS đã được chứng minh là giúp sự phân bố của các hạt màu trong quá trình trộn thức ăn tốt hơn. DDGS cung cấp nguồn sắc tố vàng và do đó giúp giảm chi phí thức ăn trong khi vẫn đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng màu lòng đỏ của người tiêu dùng. 

Tuy nhiên, DDGS màu nhạt hơn thường có nhiều khả năng sẽ chứa hàm lượng xanthophyll cao hơn so với DDGS có màu đậm hơn, do tính chất tan trong lipid của nó. Xử lý‎ nhiệt quá cao đối với DDGS có thể gây ra oxi hóa carotenoid dẫn đến nồng độ thấp hơn. Vì vậy, việc bổ sung sắc tố lòng đỏ bằng cách sử dụng các sản phẩm tự nhiên hoặc hỗn hợp trên nền màu vàng đồng nhất của DDGS được khuyến cáo. 

6. Hàm lượng lưu huỳnh 

Axit sulfuric thường được thêm vào trong quá trình sản xuất ethanol để giữ mức pH ở mức mong muốn cho quá trình sinh sản và lên men của nấm men tối ưu để chuyển đổi tinh bột thành ethanol một cách hiệu quả, cũng như cho mục đích vệ sinh. Lưu huỳnh là một trong những nguyên tố hóa học chính cần thiết cho hoạt động sinh hóa và là nguyên tố dinh dưỡng đa lượng cho tất cả các sinh vật sống. Mặc dù là nguyên tố quan trọng, nhưng khi nồng độ lưu huỳnh trong thức ăn gia cầm cao hơn 0.6% có thể gây ra các vấn đề phân ướt, và khi lưu huỳnh ở mức1.2% sẽ gây ra giảm tăng trưởng. 

Tuy nhiên, rất ít khả năng DDGS sẽ chứa lượng lưu huỳnh rất cao, nhưng mối quan tâm chung về mức lưu huỳnh trong thức  ăn và ảnh hưởng của nó là điều hợp lý‎‎. Do đó, điều quan trọng là cũng phải xem xét tính nhạy cảm với lưu huỳnh trong DDGS của các nguyên liệu thức ăn khác. 

Nguồn: WATTPoultry 
Biên dịch: Acare Team 

kỹ thuật khác


Please upgrade IE 8+, Download here